Fousseni Diabaté
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fousseni Diabaté |
| Ngày sinh | 18/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kasımpaşa, Mali |
| Hợp đồng | 08/09/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừLausanne Sport | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừPartizan | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày07/07/2022 | TừTrabzonspor | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGiresunspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừTrabzonspor | ĐếnGiresunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGöztepe | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừTrabzonspor | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừLeicester City | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,570,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừAmiens SC | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2019 | TừLeicester City | ĐếnAmiens SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSivasspor | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừLeicester City | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2018 | TừGazélec Ajaccio | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừLausanne Sport | ĐếnKasımpaşa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lausanne Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lausanne Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 6 | 5 | - | 4 |
| 2024 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lausanne Sport | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lausanne Sport | VĐQG Thuỵ Sĩ | 11 | - | - | - | - |