Francesco Bardi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francesco Bardi |
| Ngày sinh | 18/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Palermo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừReggiana | ĐếnPalermo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2023 | TừBologna | ĐếnReggiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2021 | TừFrosinone | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừInter | ĐếnFrosinone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừFrosinone | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừInter | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2016 | TừEspanyol | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2015 | TừInter | ĐếnEspanyol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLivorno | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừInter | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừNovara | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2012 | TừInter | ĐếnNovara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLivorno | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày03/08/2011 | TừInternazionale U20 | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLivorno | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừInternazionale U20 | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2011 | TừLivorno | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Palermo | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Reggiana | Hạng Hai Ý | - | 1 | - | - | 7 |
| 2024-2025 | Reggiana | Cúp Ý | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Hạng Hai Ý | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Reggiana | Cúp Ý | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bologna | VĐQG Ý | 1 | - | - | - | - |