Francesco Deli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francesco Deli |
| Ngày sinh | 17/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casertana |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/01/2024 | TừCatania | ĐếnCasertana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2023 | TừPordenone | ĐếnCatania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừCremonese | ĐếnPordenone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPordenone | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừCremonese | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừFoggia | ĐếnCremonese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPaganese | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừFoggia | ĐếnPaganese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừPaganese | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2015 | TừParma | ĐếnPaganese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPaganese | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2014 | TừParma | ĐếnPaganese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừPaganese | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Catania | Serie C: Girone C Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pordenone | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 94 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pordenone | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |