Francesco Forte
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francesco Forte |
| Ngày sinh | 01/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Catania, Ascoli |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừCatania | ĐếnAscoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừAscoli | ĐếnCatania | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCosenza | ĐếnAscoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAscoli | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBenevento | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừAscoli | ĐếnBenevento | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừBenevento | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVenezia | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừBenevento | ĐếnVenezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2022 | TừVenezia | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừJuve Stabia | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/09/2020 | TừSK Beveren | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừJuve Stabia | ĐếnSK Beveren | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSK Beveren | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừInter | ĐếnSK Beveren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSpezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừInter | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPerugia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2017 | TừInter | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừLucchese | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừInter | ĐếnLucchese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừTeramo | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừInter | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừCremonese | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2015 | TừInter | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừPisa | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLucchese | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừPisa | ĐếnLucchese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừForlì | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừPisa | ĐếnForlì | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừInternazionale U20 | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPisa | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừInternazionale U20 | ĐếnPisa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừPisa | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ascoli | Serie C: Girone B Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ascoli | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |