Francisco Arturo Alarcón Cruz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco Arturo Alarcón Cruz |
| Ngày sinh | 25/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Recoleta |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/01/2025 | TừCobresal | ĐếnRecoleta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừUniv. Concepción | ĐếnCobresal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2021 | TừSantiago Wanderers | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừTBC | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2016 | TừPalestino | ĐếnUniv. Concepción | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừAntofagasta | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừUnión Española | ĐếnAntofagasta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRangers | ĐếnUnión Española | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừUnión Española | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừEverton | ĐếnUnión Española | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừUnión Española | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSan Martín San Juan | ĐếnUnión Española | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2012 | TừUnión Española | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Recoleta | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Recoleta | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Recoleta | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | Copa Libertadores | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | Cúp Quốc Gia Chile | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobresal | VĐQG Chile | 5 | - | - | - | - |