Francisco da Costa Aragão

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco da Costa Aragão |
| Ngày sinh | 05/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cruzeiro, EC São José, Querétaro |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2026 | TừCerro Porteño | ĐếnCruzeiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừMirassol | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2025 | TừCerro Porteño | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừClub Bolívar | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừClub Bolívar | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,460,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừClub Bolívar | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAtlético Nacional | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừClub Bolívar | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAtlante | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAthletico PR | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừOperário PR | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừAthletico PR | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừEC São José | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAthletico PR | ĐếnEC São José | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOperário PR | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAthletico PR | ĐếnEC São José | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAthletico PR | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừTombense | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAthletico PR | ĐếnTombense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừInter de Lages | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừAthletico PR | ĐếnInter de Lages | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cruzeiro | VĐQG Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2026 | Cruzeiro | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Mirassol | VĐQG Brazil | 91 | - | - | - | - |
| 2025 | Cerro Porteño | VĐQG Paraguay | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Cerro Porteño | Copa Libertadores | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | 19 | - | - | - | - |