Francisco Javier Calvo Quesada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco Javier Calvo Quesada |
| Ngày sinh | 08/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ettifaq, Costa Rica |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừHatayspor | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2024 | TừJuárez | ĐếnHatayspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừKonyaspor | ĐếnJuárez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2022 | TừSJ Earthquakes | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng495,000 € |
| Ngày26/01/2022 | TừChicago Fire | ĐếnSJ Earthquakes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2019 | TừMinnesota United | ĐếnChicago Fire | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng358,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnMinnesota United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừHerediano | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSantos de Guápiles | ĐếnHerediano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừHerediano | ĐếnSantos de Guápiles | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừNordsjælland | ĐếnHerediano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2013 | TừPérez Zeledón | ĐếnNordsjælland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừHerediano | ĐếnPérez Zeledón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Ettifaq | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 4 | 1 | - | 8 |
| 2025 | Costa Rica | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2026 | Costa Rica | Vòng Loại WC CONCACAF | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Costa Rica | Cúp Vàng Concacaf | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hatayspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 1 | 2 | 8 |
| 2024-2025 | Juárez | VĐQG Mexico | 15 | - | - | - | - |