Francisco Leonel Lima Silva Machado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco Leonel Lima Silva Machado |
| Ngày sinh | 19/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympiacos F.C. |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2024 | TừBenfica | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừGiresunspor | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừBenfica | ĐếnGiresunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSporting Braga | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBenfica | ĐếnSporting Braga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMoreirense | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,250,000 € |
| Ngày24/07/2018 | TừBenfica | ĐếnMoreirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừAcadémica | ĐếnBenfica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnAcadémica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừAcadémica | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnAcadémica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2017 | TừLeixões | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừGondomar | ĐếnLeixões | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLeixões | ĐếnGondomar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | VĐQG Hy Lạp | - | 8 | 4 | - | - |
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | Europa League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Olympiacos F.C. | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Olympiacos F.C. | Giao Hữu CLB | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Benfica | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olympiacos F.C. | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |