Francisco Santos Júnior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco Santos Júnior |
| Ngày sinh | 18/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Botoşani |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/08/2024 | TừTBC | ĐếnBotoşani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnSepsi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừHapoel Haifa | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừVendsyssel | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừStrømsgodset | ĐếnVendsyssel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2016 | TừEverton | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừEverton | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừPort Vale | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2015 | TừEverton | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2014 | TừStrømsgodset | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2014 | TừEverton | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2014 | TừVitesse | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừEverton | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2012 | TừTBC | ĐếnEverton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Botoşani | VĐQG Romania | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Botoşani | Cúp Quốc Gia Romania | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sepsi | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sepsi | VĐQG Romania | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sepsi | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sepsi | VĐQG Romania | 22 | - | - | - | - |