Francisco Sol Ortiz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Francisco Sol Ortiz |
| Ngày sinh | 13/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hércules |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừAEK Larnaca | ĐếnHércules | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMálaga | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSD Eibar | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnSD Eibar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTenerife | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừDynamo Kyiv | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừWillem II | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừVillarreal II | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Larnaca | Cúp Quốc Gia Síp | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | - | 5 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | 9 | - | - | - | - |