Franco Eduardo Mazurek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Eduardo Mazurek |
| Ngày sinh | 24/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Copiapó |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừIroni Tiberias | ĐếnCopiapó | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2023 | TừSebail | ĐếnIroni Tiberias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừEthnikos Achna | ĐếnSebail | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừAEL | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPanaitolikos | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừLevski Sofia | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPanaitolikos | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừClub Atletico Colón | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPalestino | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừClub Atletico Colón | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừAll Boys | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2015 | TừOlmedo | ĐếnAll Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2014 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnOlmedo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCrucero del Norte | ĐếnBoca Juniors Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2013 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnCrucero del Norte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Copiapó | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Copiapó | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ironi Tiberias | VĐQG Israel | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ironi Tiberias | Cúp Quốc Gia Israel | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sebail | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sebail | VĐQG Azerbaijan | 30 | - | - | - | - |