Franco Ezequiel Carboni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Ezequiel Carboni |
| Ngày sinh | 04/04/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Empoli, Inter, Parma |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừEmpoli | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2026 | TừInter | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừInter | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừVenezia | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừInter | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừRiver Plate | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừInter | ĐếnRiver Plate | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừTernana | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừInter | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừMonza | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừInter | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừCagliari | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Parma | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Venezia | VĐQG Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Venezia | Cúp Ý | 79 | - | - | - | - |
| 2024 | River Plate | VĐQG Argentina | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | River Plate | Giao Hữu CLB | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Hạng Hai Ý | 79 | - | - | - | - |