Franco Ferrari
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Ferrari |
| Ngày sinh | 10/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salernitana |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừVicenza | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừNapoli | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừPescara | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2021 | TừNapoli | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừComo | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừNapoli | ĐếnComo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLivorno | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừNapoli | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2020 | TừBari 1908 | ĐếnNapoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2019 | TừNapoli | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừGenoa | ĐếnNapoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừPiacenza | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừGenoa | ĐếnPiacenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2019 | TừBrescia | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừGenoa | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPistoiese | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừGenoa | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Vicenza | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Napoli | Europa League | - | - | - | - | - |