Franco Lautaro Costa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Lautaro Costa |
| Ngày sinh | 10/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | 2 de Mayo |
| Số áo | 15 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừIlioupoli | Đến2 de Mayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừDelfin | ĐếnIlioupoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừGeneral Caballero JLM | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNacional Asunción | ĐếnGeneral Caballero JLM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnNacional Asunción | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2017 | TừFlandria | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnFlandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2015 | TừTristán Suárez | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnTristán Suárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừFlandria | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2014 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnFlandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLuján | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2 de Mayo | VĐQG Paraguay | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | 2 de Mayo | Copa Sudamericana | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | 2 de Mayo | Cúp Quốc Gia Paraguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | 2 de Mayo | VĐQG Paraguay | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ilioupoli | Hạng Nhất Hy Lạp | 32 | - | - | - | - |
| 2023 | Delfin | VĐQG Ecuador | 32 | - | - | - | - |