Franco Luis Torgnascioli Lagreca
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Luis Torgnascioli Lagreca |
| Ngày sinh | 24/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Montevideo City Torque |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừUnión Española | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừEverton | ĐếnUnión Española | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSan Luis | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừEverton | ĐếnSan Luis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừPachuca | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừEverton | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPachuca | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2016 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừDanubio | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừBoston River | ĐếnDanubio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2013 | TừDanubio | ĐếnBoston River | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montevideo City Torque | Copa Sudamericana | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Montevideo City Torque | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2025 | Unión Española | Cúp Quốc Gia Chile | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Unión Española | VĐQG Chile | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Unión Española | Copa Sudamericana | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Española | Cúp Quốc Gia Chile | 25 | - | - | - | - |