Franco Miguel Faría

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Miguel Faría |
| Ngày sinh | 29/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cerro, Trasandino |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/03/2024 | TừDanubio | ĐếnTrasandino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2023 | TừCerro | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừAtlético Rafaela | ĐếnCerro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCentral Norte de Salta | ĐếnAtlético Rafaela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2021 | TừMushuc Runa | ĐếnCentral Norte de Salta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2020 | TừPumas UNAM | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAlebrijes | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPumas UNAM | ĐếnAlebrijes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVenados | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPumas UNAM | ĐếnVenados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừUnión Santa Fe | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừUnión Sunchales | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUnión Santa Fe | ĐếnUnión Sunchales | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừIndependiente Chivilcoy | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừUnión Santa Fe | ĐếnIndependiente Chivilcoy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Danubio | VĐQG Uruguay | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Trasandino | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Danubio | VĐQG Uruguay | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Cerro | VĐQG Uruguay | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Nacional | VĐQG Uruguay | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Trasandino | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |