Franco Soldano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franco Soldano |
| Ngày sinh | 14/09/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Juventud |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừDefensor Sporting | ĐếnJuventud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừUnión La Calera | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừGimnasia La Plata | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnGimnasia La Plata | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày10/02/2022 | TừFuenlabrada | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBoca Juniors | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừBoca Juniors | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày02/01/2019 | TừUnión Santa Fe | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,140,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừUnión Sunchales | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Patronato | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | 3 | - | 1 |
| 2025 | Defensor Sporting | VĐQG Uruguay | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Defensor Sporting | Copa Libertadores | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión La Calera | Copa Sudamericana | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión La Calera | Cúp Quốc Gia Chile | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión La Calera | VĐQG Chile | 19 | - | - | - | - |