Frane Čirjak

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frane Čirjak |
| Ngày sinh | 23/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Istiqlol Dushanbe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/02/2026 | TừBuxoro | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừBunyodkor | ĐếnBuxoro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừNovi Pazar | ĐếnBunyodkor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2023 | TừSarajevo | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLokomotiv Sofia 1929 | ĐếnSarajevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2022 | TừLviv | ĐếnLokomotiv Sofia 1929 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừZrinjski | ĐếnLviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừZagreb | ĐếnZrinjski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Buxoro | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Bunyodkor | VĐQG Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2024 | Buxoro | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Bunyodkor | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |