Franjo Prce
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franjo Prce |
| Ngày sinh | 07/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petrolul 52, Omonia Nicosia |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừOkzhetpes | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2025 | TừSpartak Varna | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừKoper | ĐếnSpartak Varna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừEast Bengal | ĐếnKoper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2021 | TừTBC | ĐếnEast Bengal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừVaraždin | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừLazio | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừIstra 1961 | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2018 | TừLazio | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừBrescia | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừLazio | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Spartak Varna | Hạng Nhất Bulgaria | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Koper | VĐQG Slovenia | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Spartak Varna | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Koper | Europa Conference League | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Koper | VĐQG Slovenia | 4 | - | - | - | - |