Frank Fielding
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frank Fielding |
| Ngày sinh | 04/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stoke City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/04/2022 | TừSalford City | ĐếnStoke City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2022 | TừStoke City | ĐếnSalford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2021 | TừTBC | ĐếnStoke City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBristol City | ĐếnMillwall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừDerby County | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừBlackburn Rovers | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/03/2011 | TừDerby County | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2011 | TừBlackburn Rovers | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừDerby County | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2010 | TừBlackburn Rovers | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừRochdale | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừBlackburn Rovers | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2009 | TừLeeds United | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừBlackburn Rovers | ĐếnLeeds United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừRochdale | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừBlackburn Rovers | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2008 | TừNorthampton Town | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2008 | TừBlackburn Rovers | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2008 | TừWycombe Wanderers | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2007 | TừBlackburn Rovers | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừBlackburn U18 | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stoke City | FA Cup Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Hạng Nhất Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stoke City | Cúp Liên Đoàn Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stoke City | Hạng Nhất Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stoke City | FA Cup Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stoke City | Cúp Liên Đoàn Anh | 34 | - | - | - | - |