Frank Nouble
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frank Nouble |
| Ngày sinh | 24/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gateshead, Coventry City |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/03/2025 | TừYeovil Town | ĐếnGateshead | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừTorquay United | ĐếnYeovil Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2023 | TừColchester United | ĐếnTorquay United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừLeyton Orient | ĐếnColchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừColchester United | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPlymouth Argyle | ĐếnColchester United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừColchester United | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừPlymouth Argyle | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừColchester United | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNewport County | ĐếnColchester United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSouthend United | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừGillingham | ĐếnSouthend United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2016 | TừTBC | ĐếnGillingham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2015 | TừCoventry City | ĐếnTianjin Quanjian | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừIpswich Town | ĐếnCoventry City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2015 | TừCoventry City | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2014 | TừIpswich Town | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2013 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnIpswich Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng30,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừWest Ham United | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2012 | TừBarnsley | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2012 | TừWest Ham United | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2011 | TừGillingham | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2011 | TừWest Ham United | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừCharlton Athletic | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2011 | TừWest Ham United | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2011 | TừBarnsley | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừWest Ham United | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2010 | TừSwansea City | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2010 | TừWest Ham United | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2010 | TừSwindon Town | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2010 | TừWest Ham United | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2010 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnWest Ham United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2010 | TừWest Ham United | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2009 | TừChelsea U18 | ĐếnWest Ham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gateshead | FA Cup Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gateshead | FA Trophy Anh | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeovil Town | FA Cup Anh | - | 2 | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeovil Town | FA Trophy Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Yeovil Town | Professional Development League Anh | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Colchester United | FA Cup Anh | 45 | - | - | - | - |