Frankie Musonda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frankie Musonda |
| Ngày sinh | 12/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayr United, Zambia |
| Số áo | 4 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừRaith Rovers | ĐếnAyr United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừLuton Town | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSt Albans City | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2020 | TừLuton Town | ĐếnSt Albans City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừSt Albans City | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2019 | TừLuton Town | ĐếnSt Albans City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừLuton Town | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/11/2018 | TừOxford City | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2018 | TừLuton Town | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2018 | TừOxford City | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2018 | TừLuton Town | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2017 | TừBraintree Town | ĐếnLuton Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2017 | TừLuton Town | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Zambia | Vô Địch Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2025 | Zambia | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |
| 2026 | Zambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ayr United | Cúp Quốc Gia Scotland | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ayr United | Hạng Nhất Scotland | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Zambia | Giao Hữu Quốc Tế | 14 | - | - | - | - |