Franko Andrijašević
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Franko Andrijašević |
| Ngày sinh | 22/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Orijent 1919 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2026 | TừZhejiang | ĐếnOrijent 1919 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừGent | ĐếnZhejiang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừRijeka | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừGent | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSK Beveren | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừGent | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừRijeka | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,250,000 € |
| Ngày29/07/2016 | TừDinamo Zagreb | ĐếnRijeka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2014 | TừHajduk Split | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừDugopolje | ĐếnHajduk Split | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2011 | TừHajduk Split | ĐếnDugopolje | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Orijent 1919 | Hạng Hai Croatia | - | 4 | - | - | - |
| 2025 | Zhejiang | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Zhejiang | VĐQG Trung Quốc | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Zhejiang | Cúp Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Zhejiang | Cúp FA Trung Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Zhejiang | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |