Fransérgio Rodrigues Barbosa

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fransérgio Rodrigues Barbosa |
| Ngày sinh | 18/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Luverdense |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2025 | TừOperário PR | ĐếnLuverdense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừMarítimo | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2024 | TừCoritiba | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBordeaux | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừSporting Braga | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừMarítimo | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày20/01/2014 | TừInternacional | ĐếnMarítimo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2013 | TừCeará | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừInternacional | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2012 | TừCriciúma | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừInternacional | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAthletico PR | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừParaná | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừAthletico PR | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Operário PR | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Marítimo | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Operário PR | Hạng Nhất Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Coritiba | Hạng Nhất Brazil | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Marítimo | Giao Hữu CLB | 27 | - | - | - | - |