Freddie Ladapo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Freddie Ladapo |
| Ngày sinh | 01/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Huddersfield Town, Kidderminster Harriers, Ipswich Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/09/2024 | TừTBC | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừCharlton Athletic | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừIpswich Town | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRotherham United | ĐếnIpswich Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPlymouth Argyle | ĐếnRotherham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng560,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừSouthend United | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừCrystal Palace | ĐếnSouthend United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừShrewsbury Town | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừCrystal Palace | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2016 | TừCrystal Palace | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừHayes & Yeading United | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2014 | TừKidderminster Harriers | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừColchester United | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2013 | TừWoking | ĐếnColchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2013 | TừColchester United | ĐếnWoking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2012 | TừBishop's Stortford | ĐếnColchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2012 | TừColchester United | ĐếnBishop's Stortford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2011 | TừChelmsford City | ĐếnColchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2011 | TừColchester United | ĐếnChelmsford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Huddersfield Town | FA Cup Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town U21 | Premier League Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | Hạng Hai Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | EFL Trophy Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Huddersfield Town | Cúp Liên Đoàn Anh | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ipswich Town | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |