Freddy Enrique Vargas Piñero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Freddy Enrique Vargas Piñero |
| Ngày sinh | 01/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neftçi, Maccabi Netanya, Neftchi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừNeftçi | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2025 | TừMaccabi Netanya | ĐếnNeftchi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng175,000 € |
| Ngày07/07/2024 | TừMetropolitanos | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng460,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2023 | TừMetropolitanos | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2022 | TừDeportivo Lara | ĐếnMetropolitanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDallas | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừDeportivo Lara | ĐếnDallas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Neftçi | VĐQG Azerbaijan | - | 5 | 6 | - | 4 |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | 3 | 8 | 1 | 6 |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |