Freddy Góndola
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Freddy Góndola |
| Ngày sinh | 18/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Plaza Amador, Panama |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừXelajú | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/10/2025 | TừAktobe | ĐếnXelajú | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừAlajuelense | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừCaracas | ĐếnAlajuelense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2021 | TừYaracuyanos | ĐếnCaracas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừTauro | ĐếnYaracuyanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Xelajú | VĐQG Guatemala | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aktobe | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panama | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |