Frédéric Veseli

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frédéric Veseli |
| Ngày sinh | 20/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Südtirol, Albania |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2025 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnSüdtirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2024 | TừTBC | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2023 | TừBenevento | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừSalernitana | ĐếnBenevento | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừEmpoli | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLe Mans | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừEmpoli | ĐếnLe Mans | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừLugano | ĐếnEmpoli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừPort Vale | ĐếnLugano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừIpswich Town | ĐếnPort Vale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2015 | TừPort Vale | ĐếnIpswich Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2014 | TừIpswich Town | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừManchester United | ĐếnIpswich Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừManchester City | ĐếnManchester United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Südtirol | Cúp Ý | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Fatih Karagümrük | Giao Hữu CLB | 3 | - | - | - | - |