Frederik Hillesborg Sørensen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frederik Hillesborg Sørensen |
| Ngày sinh | 14/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Union Brescia, Ternana |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừFeralpiSalò | ĐếnUnion Brescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/03/2025 | TừTBC | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừPescara | ĐếnTernana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừFC Köln | ĐếnPescara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừYoung Boys | ĐếnFC Köln | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2019 | TừFC Köln | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2015 | TừJuventus | ĐếnFC Köln | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,780,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừHellas Verona | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừJuventus | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừBologna | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày17/01/2012 | TừJuventus | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừLyngby Boldklub | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2011 | TừJuventus | ĐếnLyngby Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2010 | TừLyngby Boldklub | ĐếnJuventus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng20,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FeralpiSalò | Serie C: Girone A Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Hạng Hai Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Cúp Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Hạng Hai Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ternana | Cúp Ý | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ternana | Hạng Hai Ý | 15 | - | - | - | - |