Frendi Saputra
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Frendi Saputra |
| Ngày sinh | 27/01/1992 (34 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barito Putera |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSemen Padang | ĐếnBarito Putera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBarito Putera | ĐếnSemen Padang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừDewa United | ĐếnBarito Putera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừPSIS Semarang | ĐếnDewa United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2017 | TừPerserang | ĐếnPSIS Semarang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | - | - | 2 | 7 |
| 2024 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | 92 | - | - | - | - |
| 2024 | Semen Padang | Hạng 2 Indonesia | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | Dewa United | VĐQG Indonesia | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | PSIS Semarang | VĐQG Indonesia | 72 | - | - | - | - |
| 2022 | Barito Putera | Cúp Quốc Gia Indonesia | 92 | - | - | - | - |