Fuat Bavuk
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fuat Bavuk |
| Ngày sinh | 11/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Elazığspor |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừVan BB | ĐếnElazığspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | Từİçelspor | ĐếnVan BB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừIskenderunspor A.Ş. | Đếnİçelspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừKastamonuspor | ĐếnIskenderunspor A.Ş. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừIskenderunspor A.Ş. | ĐếnKastamonuspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừHekimoğlu Trabzon | ĐếnIskenderunspor A.Ş. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừIskenderunspor A.Ş. | ĐếnHekimoğlu Trabzon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừÜmraniyespor | ĐếnIskenderunspor A.Ş. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSerik Belediyespor | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2021 | TừÜmraniyespor | ĐếnSerik Belediyespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAdıyaman 1954 | ĐếnÜmraniyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2020 | TừÜmraniyespor | ĐếnAdıyaman 1954 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Van BB | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Elazığspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | İçelspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Van BB | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hekimoğlu Trabzon | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 90 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Iskenderunspor A.Ş. | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |