Gabriel Charpentier
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriel Charpentier |
| Ngày sinh | 17/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cracovia Kraków, Congo |
| Hợp đồng | 08/09/2025 - |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2025 | TừParma | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừGenoa | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFrosinone | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừGenoa | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAscoli | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừGenoa | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừReggina | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừGenoa | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2020 | TừAvellino | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 2 | 1 | - | - |
| 2026 | Congo | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Parma | VĐQG Ý | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | Parma | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Parma | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Parma | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |