Gabriel dos Santos Francisco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriel dos Santos Francisco |
| Ngày sinh | 16/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul E. |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừCheongju | ĐếnSeoul E. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừNacional | ĐếnCheongju | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSão Bernardo | ĐếnNacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPaysandu | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2024 | TừSão Bernardo | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2024 | TừGuarani | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừSão Bernardo | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSport Recife | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừSão Bernardo | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừLondrina | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2022 | TừCaldense | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2022 | TừCeará | ĐếnCaldense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2021 | TừCaldense | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2021 | TừSão Bernardo | ĐếnCaldense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừTBC | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2019 | TừSampaio Corrêa RJ | ĐếnRukh Vynnyky | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Seoul E. | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Cheongju | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Cheongju | Hạng Hai Hàn Quốc | - | 6 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Nacional | VĐQG Bồ Đào Nha | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nacional | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |