Gabriel Agustín Hauche
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriel Agustín Hauche |
| Ngày sinh | 27/11/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Temperley |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2025 | TừSarmiento | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừUnión La Calera | ĐếnSarmiento | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừRacing Club | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAldosivi | ĐếnRacing Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2021 | TừArgentinos Juniors | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừMillonarios | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừTijuana | ĐếnMillonarios | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừToluca | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTijuana | ĐếnToluca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừRacing Club | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,650,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừArgentinos Juniors | ĐếnRacing Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày01/07/2006 | TừTemperley | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Temperley | Primera B Nacional Argentina | - | 2 | - | 1 | 4 |
| 2025 | Temperley | Primera B Nacional Argentina | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024 | Sarmiento | VĐQG Argentina | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Sarmiento | Copa Argentina | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión La Calera | Copa Sudamericana | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Unión La Calera | Cúp Quốc Gia Chile | 8 | - | - | - | - |