Gabriel Nascimento Resende Brazão
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriel Nascimento Resende Brazão |
| Ngày sinh | 05/10/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santos |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/02/2024 | TừInter | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừTernana | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2023 | TừInter | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừSPAL | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừInter | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừCruzeiro | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừInter | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừReal Oviedo | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừInter | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừAlbacete | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừInter | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2019 | TừParma | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừCruzeiro U20 | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừCruzeiro | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santos | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 4 |
| 2026 | Santos | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | Copa do Brasil | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Santos | VĐQG Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Santos | Hạng Nhất Brazil | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Hạng Hai Ý | 77 | - | - | - | - |