Gabriel Nicolás Mezquida Sero

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriel Nicolás Mezquida Sero |
| Ngày sinh | 21/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vancouver FC, Rampla Juniors |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/04/2025 | TừTBC | ĐếnVancouver FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừEthnikos Achna | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnEthnikos Achna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2023 | TừVolos NFC | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừColorado Rapids | ĐếnVolos NFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2018 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnColorado Rapids | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2014 | TừFénix | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừRampla Juniors | ĐếnFénix | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừFénix | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2012 | TừPeñarol | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừLillestrøm | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2011 | TừPeñarol | ĐếnLillestrøm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừBrann | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2011 | TừPeñarol | ĐếnBrann | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vancouver FC | VĐQG Canada | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Vancouver FC | VĐQG Canada | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Vancouver FC | Championship Canada | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rampla Juniors | VĐQG Uruguay | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ethnikos Achna | VĐQG Síp | 14 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Maldonado | VĐQG Uruguay | 30 | - | - | - | - |