Gabriel Ramos da Penha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriel Ramos da Penha |
| Ngày sinh | 20/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cianorte |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừOmonia 29is Maiou | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừDinamo Batumi | ĐếnOmonia 29is Maiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừBucheon 1995 | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2023 | TừRiga | ĐếnBucheon 1995 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừLondrina | ĐếnRiga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2021 | TừRiga | ĐếnLondrina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày19/03/2020 | TừDinamo Batumi | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2018 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừCuiabá | ĐếnFlamengo RJ U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2017 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBahia U20 | ĐếnFlamengo RJ U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Omonia 29is Maiou | VĐQG Síp | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Omonia 29is Maiou | Cúp Quốc Gia Síp | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Batumi | Cúp Quốc Gia Georgia | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Bucheon 1995 | Hạng Hai Hàn Quốc | 7 | - | - | - | - |