Gabriele Gori
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gabriele Gori |
| Ngày sinh | 13/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ascoli |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừAvellino | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2025 | TừAvellino | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSüdtirol | ĐếnAvellino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừAvellino | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừFiorentina | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừReggina | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừFiorentina | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừCosenza | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừFiorentina | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVicenza | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừFiorentina | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừArezzo | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừFiorentina | ĐếnArezzo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừLivorno | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFiorentina | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừFoggia | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừFiorentina | ĐếnFoggia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừFiorentina U20 | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | 2 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Avellino | Cúp Ý | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Südtirol | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggina | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |