Gad Amos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gad Amos |
| Ngày sinh | 24/12/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Bnei Raina, Israel |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừBnei Sakhnin | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2013 | TừHapoel Haifa | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2012 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừMaccabi Ahi Nazareth | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2011 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Ahi Nazareth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừHapoel Haifa | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2010 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừHapoel Acre | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Tel Aviv | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024 | Israel | Vòng Loại Euro | 1 | - | - | - | - |