Gaetano Monachello
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gaetano Monachello |
| Ngày sinh | 03/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lumezzane, Internazionale U20 |
| Số áo | 45 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2024 | TừMantova | ĐếnLumezzane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừModena | ĐếnMantova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừAtalanta | ĐếnModena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừVenezia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừAtalanta | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừPordenone | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừAtalanta | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPescara | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2018 | TừAtalanta | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAscoli | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừAtalanta | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2018 | TừPalermo | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừAtalanta | ĐếnPalermo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTernana | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừAtalanta | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừBari 1908 | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừAtalanta | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừMonaco | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừErgotelis | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừMonaco | ĐếnErgotelis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừCercle Brugge | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừMonaco | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừOlympiakos | ĐếnMonaco | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừParma U19 | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2012 | TừInternazionale U20 | ĐếnParma U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lumezzane | Serie C: Girone A Ý | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mantova | Serie C: Girone A Ý | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mantova | Serie C: Girone A Ý | 45 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mantova | Serie C: Girone A Ý | 45 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Modena | Serie C: Girone B Ý | 29 | - | - | - | - |