Gal Mayo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gal Mayo |
| Ngày sinh | 30/07/1991 (35 Tuổi) |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Kfar Shalem, Maccabi Kabilio Jaffa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2024 | TừTBC | ĐếnHapoel Kfar Shalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaccabi Kabilio Jaffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHapoel Jerusalem | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừHapoel Ramat HaSharon | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2011 | TừSektzia Nes Tziona | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnSektzia Nes Tziona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Kfar Shalem | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Cúp Quốc Gia Israel | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Kabilio Jaffa | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Bnei Yehuda | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hapoel Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Hapoel Jerusalem | VĐQG Israel | 5 | - | - | - | - |