Garry Mendes Rodrigues
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Garry Mendes Rodrigues |
| Ngày sinh | 27/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Apollon, Cape Verde Islands |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 31/05/2027 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSivasspor | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừAnkaragücü | ĐếnSivasspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2021 | TừAl Ittihad | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2020 | TừFenerbahçe | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừAl Ittihad | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừGalatasaray | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày10/01/2017 | TừPAOK | ĐếnGalatasaray | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,300,000 € |
| Ngày04/08/2015 | TừElche | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày27/01/2014 | TừLevski Sofia | ĐếnElche | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày10/02/2013 | TừADO Den Haag | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày09/02/2013 | TừFC Dordrecht | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2012 | TừADO Den Haag | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Apollon | VĐQG Síp | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Cape Verde Islands | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Cape Verde Islands | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |