Gary Christofer Kagelmacher Pérez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gary Christofer Kagelmacher Pérez |
| Ngày sinh | 21/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Danubio, Montevideo City Torque |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừUniversidad Católica | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừLeón | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừPeñarol | ĐếnLeón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng132,000 € |
| Ngày21/01/2020 | TừKV Kortrijk | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày07/08/2017 | TừMaccabi Haifa | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | Từ1860 München | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày02/07/2014 | TừMonaco | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừValenciennes | ĐếnMonaco | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừMonaco | ĐếnValenciennes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừReal Madrid II | ĐếnDanubio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừDanubio | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montevideo City Torque | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montevideo City Torque | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Montevideo City Torque | VĐQG Uruguay | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | Copa Sudamericana | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | Cúp Quốc Gia Chile | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Universidad Católica | VĐQG Chile | 22 | - | - | - | - |