Gary Miller
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gary Miller |
| Ngày sinh | 15/04/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St Cadoc's |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừEast Kilbride | ĐếnSt Cadoc's | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFalkirk | ĐếnEast Kilbride | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2019 | TừCarlisle United | ĐếnFalkirk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPlymouth Argyle | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPartick Thistle | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừSt. Johnstone | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRoss County | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừLivingston | ĐếnRoss County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừRoss County | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừLivingston | ĐếnRoss County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2006 | TừAyr United | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừLivingston | ĐếnAyr United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | East Kilbride | Cúp Quốc Gia Scotland | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | East Kilbride | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Falkirk | Cúp Quốc Gia Scotland | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Falkirk | Cúp Liên Đoàn Scotland | 6 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Falkirk | Cúp Quốc Gia Scotland | 6 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Falkirk | Cúp Liên Đoàn Scotland | 6 | - | - | - | - |