Gaspar Gentile
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gaspar Gentile |
| Ngày sinh | 16/02/1995 (31 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Lima |
| Số áo | 11 |
| Giá trị chuyển nhượng | 130,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCienciano | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày24/06/2025 | TừCienciano | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2025 | TừDeportivo Garcilaso | ĐếnCienciano | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừUTC Cajamarca | ĐếnDeportivo Garcilaso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừUniversidad San Martín | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừAlvarado | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừTemperley | ĐếnAlvarado | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừAlvarado | ĐếnTemperley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừTemperley | ĐếnAlvarado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừFerro Carril Oeste LP | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnFerro Carril Oeste LP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2025 | Cienciano | VĐQG Peru | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Cienciano | Copa Sudamericana | - | 2 | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | Copa Sudamericana | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Garcilaso | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Cienciano | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |