Gastón Guruceaga Fagúndez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gastón Guruceaga Fagúndez |
| Ngày sinh | 15/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Náutico |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừJuventude | ĐếnNáutico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2025 | TừDeportivo Cali | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2024 | TừLiverpool | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừMontevideo City Torque | ĐếnLiverpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2021 | TừPeñarol | ĐếnMontevideo City Torque | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừPalestino | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừPeñarol | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTigre | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừPeñarol | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừGuaraní | ĐếnPeñarol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừPeñarol | ĐếnGuaraní | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | VĐQG Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Liverpool | VĐQG Uruguay | 55 | - | - | - | - |