Gastón Matías Campi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gastón Matías Campi |
| Ngày sinh | 06/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Barracas Central |
| Hợp đồng | 21/01/2026 - |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2026 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnBarracas Central | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2025 | TừSan Lorenzo | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừYeni Malatyaspor | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2022 | TừArouca | ĐếnYeni Malatyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừTrabzonspor | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừFatih Karagümrük | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừTrabzonspor | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừEstudiantes | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừChaves | ĐếnEstudiantes | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừEstudiantes | ĐếnChaves | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2017 | TừRacing Club | ĐếnEstudiantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng525,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAtlético Rafaela | ĐếnRacing Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừRacing Club | ĐếnAtlético Rafaela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Barracas Central | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2026 | Barracas Central | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2025 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 37 | - | - | - | - |
| 2025 | Barcelona Guayaquil | Copa Libertadores | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | VĐQG Argentina | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | San Lorenzo | Copa Argentina | 22 | - | - | - | - |