Gastón Maximiliano Álvarez Suárez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gastón Maximiliano Álvarez Suárez |
| Ngày sinh | 05/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Wahda, United Arab Emirates |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừShabab Al Ahli Dubai | ĐếnAl Wahda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBani Yas | ĐếnShabab Al Ahli Dubai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừArsenal de Sarandí | ĐếnBani Yas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBelgrano | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2018 | TừBelgrano | ĐếnArsenal de Sarandí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừLos Andes | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừBelgrano | ĐếnLos Andes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSportivo Belgrano | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBelgrano | ĐếnSportivo Belgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSan Marcos | ĐếnBelgrano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừBelgrano | ĐếnSan Marcos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Shabab Al Ahli Dubai | VĐQG UAE | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shabab Al Ahli Dubai | Cúp Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shabab Al Ahli Dubai | C1 Châu Á | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shabab Al Ahli Dubai | Cúp Vùng Vịnh UAE | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Shabab Al Ahli Dubai | Siêu Cúp UAE | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bani Yas | VĐQG UAE | 11 | - | - | - | - |