Gavin Reilly
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gavin Reilly |
| Ngày sinh | 10/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arbroath |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừQueen of the South | ĐếnArbroath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừStenhousemuir | ĐếnQueen of the South | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2023 | TừQueen of the South | ĐếnStenhousemuir | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừLivingston | ĐếnQueen of the South | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2022 | TừGreenock Morton | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2021 | TừLivingston | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừCarlisle United | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừBristol Rovers | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừCheltenham Town | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừBristol Rovers | ĐếnCheltenham Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừSt. Mirren | ĐếnBristol Rovers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừHearts | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừDunfermline Athletic | ĐếnHearts | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừHearts | ĐếnDunfermline Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừQueen of the South | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Arbroath | Cúp Quốc Gia Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Arbroath | Cúp Liên Đoàn Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arbroath | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen of the South | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Arbroath | Hạng Nhất Scotland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen of the South | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |