Gboly Ariyibi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Gboly Ariyibi |
| Ngày sinh | 18/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Radnički Niš, Keçiörengücü |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2026 | TừPAS Giannina | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2025 | TừTBC | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2025 | TừTBC | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnKeçiörengücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừPanaitolikos | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2019 | TừMotherwell | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừNottingham Forest | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2018 | TừNorthampton Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừNottingham Forest | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừNottingham Forest | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừChesterfield | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừLeeds United | ĐếnChesterfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừTranmere Rovers | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2014 | TừLeeds United | ĐếnTranmere Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/12/2013 | TừTBC | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Radnički Niš | VĐQG Serbia | - | 1 | 5 | - | - |
| 2024-2025 | Boavista | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Boavista | VĐQG Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Keçiörengücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Keçiörengücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |